上下班

shàng xià bānthượng hạ ban

Hán Việt: thượng hạ ban · Pinyin: shàng xià bān

Tổng quan

bắt đầu và kết thúc công việc

Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ca sáng và tối
  • Tần suất từ bắt đầu và kết thúc công việc
  • Biên soạn 上下班 hàngxiàbān v.o. go to and get off work

Eng

  • Cihui to start and finish work
  • Tần suất từ 上下班 hàngxiàbān v.o. go to and get off work

Đức

  • Handedict Früh- und Spätschicht

Từ liên quan

Gần nghĩa

上下班时间 · 上下床 · 上下动 · 上下文 · 上下铺 · 上下颚 · 上下其手 · 上下同心