上下铺

shàng xià pùthượng hạ phô

Hán Việt: thượng hạ phô · Pinyin: shàng xià pù

Tổng quan

giường tầng

Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 鋪 (phô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giường tầng
  • Tần suất từ giường tầng
  • Biên soạn 上下鋪 hàng-xiàpù n. bunk beds

Eng

  • Cihui 上下鋪 hàng-xiàpù n. bunk beds
  • Tần suất từ 上下鋪 hàng-xiàpù n. bunk beds

Từ liên quan

Gần nghĩa

上下床 · 上下动 · 上下文 · 上下班 · 上下颚 · 上下其手 · 上下同心 · 上下交困