上下动

thượng hạ động

Hán Việt: thượng hạ động

Tổng quan

ván bập bênh (trò chơi của trẻ em), trò chơi bập bênh, động tác đẩy tới kéo lui, động tác kéo cưa, tình trạng cò cưa, đẩy tới, kéo lui, cò cưa, dao động, lưỡng lự, không kiên định, đẩy tới, kéo lui, c

Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bập bênh
  • Biên soạn 上下動 hàngxiàdòng n. vertical movement

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seesaw

Eng

  • Cihui 上下動 hàngxiàdòng n. vertical movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

上下床 · 上下文 · 上下班 · 上下铺 · 上下颚 · 上下其手 · 上下同心 · 上下交困