上下颚

thượng hạ ngạc

Hán Việt: thượng hạ ngạc

Tổng quan

hàm, quai hàm, (số nhiều) mồm, miệng, (số nhiều) lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển...), (số nhiều) (kỹ thuật) cái kẹp; má (kìm...), hàm (êtô...), (thông tục) sự lắm mồm, sự nhiều lời, sự ba hoa

Cấu tạo: 上 (thượng) + 下 (hạ) + 顎 (ngạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jaw

Từ liên quan

Gần nghĩa

上下床 · 上下动 · 上下文 · 上下班 · 上下铺 · 上下其手 · 上下同心 · 上下交困