上九天攬月下五洋捉鱉
thượng cửu thiên lãm nguyệt hạ ngũ dương tróc miết
Hán Việt: thượng cửu thiên lãm nguyệt hạ ngũ dương tróc miết · Pinyin: shàng jiǔ tiān lǎn yuè xià wǔ yáng zhuō biē
Tổng quan
Cấu tạo: 上 (thượng) + 九 (cửu) + 天 (thiên) + 攬 (lãm) + 月 (nguyệt) + 下 (hạ) + 五 (ngũ) + 洋 (dương) + 捉 (tróc) + 鱉 (miết)