上山擒虎易,開口告人難

shàng shān qín hǔ yì,kāi kǒu gào rén nán

Pinyin: shàng shān qín hǔ yì,kāi kǒu gào rén nán

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (san) + (cầm) + (hổ) + (dịch) + + (khai) + (khẩu) + (cáo) + (nhân) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗语。极言向人借债的困难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗语。极言向人借债的困难。