下半场

xià bàn chǎnghạ bán tràng

Hán Việt: hạ bán tràng · Pinyin: xià bàn chǎng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【下半場・下半场】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "second half of a game or contest"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

下半时。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ second half of a game or contest
  • Biên soạn 下半場 iàbànchǎng n. second half (of a game/concert/etc.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下半时。

Eng

  • Cihui second half of a game or contest
  • Cihui 下半場 iàbànchǎng n. second half (of a game/concert/etc.)
  • Tần suất từ 下半場 iàbànchǎng n. second half (of a game/concert/etc.)

Đức

  • Handedict zweite Hälfte

Từ liên quan

Gần nghĩa

下半夜 · 下半天 · 下半年 · 下半旗 · 下半时 · 下半晌 · 下半身 · 下半