下半身

xià bàn shēnhạ bán thân

Hán Việt: hạ bán thân · Pinyin: xià bàn shēn

Tổng quan

nửa dưới của cơ thể

Cấu tạo: 下 (hạ) + 半 (bán) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)
  • Tần suất từ nửa dưới của cơ thể , Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)
  • Biên soạn 下半身 iàbànshēn n. lower part of the body; below the waist

Eng

  • JMdict lower half of the body
  • JMdict nether parts
  • Cihui lower half of one's body; Lower Body (Chinese poetry movement of the early 21st century)
  • Tần suất từ 下半身 iàbànshēn n. lower part of the body; below the waist

Đức

  • Handedict Unterleib

ja

  • JMdict 下半身(かはんしん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下半场 · 下半夜 · 下半天 · 下半年 · 下半旗 · 下半时 · 下半晌 · 半身像