不及物动词

bù jí wù dòng cíbất cập vật động từ

Hán Việt: bất cập vật động từ · Pinyin: bù jí wù dòng cí

Tổng quan

động từ nội động

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種動詞。動作者的動作停止在本身,不及於其他事物的詞。如鳥飛的「飛」字。也稱為「內動詞」、「自動詞」。

Cấu tạo: 不 (bất) + 及 (cập) + 物 (vật) + 動 (động) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội động từ
  • Tần suất từ nội động từ
  • Biên soạn intransitive verb

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種動詞。動作者的動作停止在本身,不及於其他事物的詞。如鳥飛的「飛」字。也稱為「內動詞」、「自動詞」。

Eng

  • Cihui intransitive verb
  • Tần suất từ n. <lg.> intransitive verb

Đức

  • Handedict intransitives Verb (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动词的变化 · 不及五稔 · 不及格者 · 不及物的 · 动词结构 · 动词重叠 · 动词不定式 · 动词修饰语