不壞金剛 bất phôi kim cương Hán Việt: bất phôi kim cương Tổng quan (雜名)金剛寶堅固不能破壞,故曰不壞金剛。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 坏 (phôi) + 金 (kim) + 刚 (cương)Hán Việtbất phôi kim cươngCấu tạo不 + 坏 + 金 + 刚 · bất + phôi + kim + cương nghĩa thành phần: bất + phôi + kim + cương Nghĩa ViệtCihui (雜名)金剛寶堅固不能破壞,故曰不壞金剛。☸ Từ liên quan Gần nghĩa金刚怒目 · 金刚眼睛 · 不壞四禪 · 金刚合金 · 金刚总持 · 金刚石屑 · 金刚石砂 · 金刚萨埵