不壞四禪

bất phôi tứ thiện

Hán Việt: bất phôi tứ thiện

Tổng quan

(術語)四禪天,內則覺觀之定心不壞,外則器界不為三災所壞也。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 坏 (phôi) + 四 (tứ) + 禅 (thiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)四禪天,內則覺觀之定心不壞,外則器界不為三災所壞也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不壞金剛 · 四禪八定 · 四禪比丘 · 不壞句 · 不壞法 · 四禪天 · 四禪定 · 四禪病