世上無難事,只怕有心人

shì shàng wú nán shì,zhǐ pà yǒu xīn rén

Pinyin: shì shàng wú nán shì,zhǐ pà yǒu xīn rén

Tổng quan

xem 天下無難事,只怕有心人|天下无难事,只怕有心人

Cấu tạo: (thế) + (thượng) + (vô) + (nan) + (sự) + + (chỉ) + (phạ) + (hữu) + (tâm) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 天下無難事,只怕有心人|天下无难事,只怕有心人

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指只要肯下决心去做,任何困难都能克服。

Eng

  • CC-CEDICT see 天下無難事,只怕有心人|天下无难事,只怕有心人[tian1 xia4 wu2 nan2 shi4 , zhi3 pa4 you3 xin1 ren2]
  • Cihui see 天下無難事,只怕有心人|天下无难事,只怕有心人