嚴重急性呼吸系統綜合症
nghiêm trọng cấp tính hô hấp hệ thống tống hợp chứng
Hán Việt: nghiêm trọng cấp tính hô hấp hệ thống tống hợp chứng · Pinyin: yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng
Tổng quan
hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)
Cấu tạo: 嚴 (nghiêm) + 重 (trọng) + 急 (cấp) + 性 (tính) + 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)
Nghĩa
Việt
- Cihui hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng (SARS)
Eng
- CC-CEDICT severe acute respiratory syndrome (SARS)
- Cihui severe acute respiratory syndrome (SARS)