中介脉冲

trung giới mạch xung

Hán Việt: trung giới mạch xung

Tổng quan

Cấu tạo: 中 (trung) + 介 (giới) + 脈 (mạch) + 衝 (xung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung trung gian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interpulse

Eng

  • Cihui interpulse

Từ liên quan

Gần nghĩa

中介现象 · 中介资料 · 中介所 · 脉冲发生器 · 脉冲星 · 脉冲波 · 中介元音 · 中介变数