中華人民共和國國家安全部
trung hoa nhân dân cộng hòa quốc quốc gia an toàn bộ
Hán Việt: trung hoa nhân dân cộng hòa quốc quốc gia an toàn bộ · Pinyin: zhōng huá rén mín gòng hé guó guó jiā ān quán bù
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 安 (an) + 全 (toàn) + 部 (bộ)