中華人民共和國國家統計局
trung hoa nhân dân cộng hòa quốc quốc gia thống kế cục
Hán Việt: trung hoa nhân dân cộng hòa quốc quốc gia thống kế cục · Pinyin: zhōng huá rén mín gòng hé guó guó jiā tǒng jì jú
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 統 (thống) + 計 (kế) + 局 (cục)