中華民國奧林匹克委員會
trung hoa dân quốc áo lâm thất khắc ủy viên hội
Hán Việt: trung hoa dân quốc áo lâm thất khắc ủy viên hội · Pinyin: zhōng huá mín guó ào lín pǐ kè wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 華 (hoa) + 民 (dân) + 國 (quốc) + 奧 (áo) + 林 (lâm) + 匹 (thất) + 克 (khắc) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)