中國國際貿易促進委員會

zhōng guó guó jì mào yì cù jìn wěi yuán huì trung quốc quốc tế mậu dịch xúc tiến ủy viên hội

Hán Việt: trung quốc quốc tế mậu dịch xúc tiến ủy viên hội · Pinyin: zhōng guó guó jì mào yì cù jìn wěi yuán huì

Tổng quan

Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (quốc) + (tế) + 貿 (mậu) + (dịch) + (xúc) + (tiến) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)

Eng

  • CC-CEDICT China Council for the Promotion of International Trade (CCPIT)
  • Cihui China Council for the Promotion of International Trade (CCPIT)