中國聯合通信有限公司
trung quốc liên hợp thông tín hữu hạn công ti
Hán Việt: trung quốc liên hợp thông tín hữu hạn công ti · Pinyin: zhōng guó lián hé tōng xìn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 通 (thông) + 信 (tín) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)