中國中央電視臺英語頻道

zhōng guó zhōng yāng diàn shì tái yīng yǔ pín dào trung quốc trung ương điện thị thai anh ngữ tần đạo

Hán Việt: trung quốc trung ương điện thị thai anh ngữ tần đạo · Pinyin: zhōng guó zhōng yāng diàn shì tái yīng yǔ pín dào

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quốc) + (trung) + (ương) + (điện) + (thị) + (thai) + (anh) + (ngữ) + (tần) + (đạo)