中國精密部件有限公司
trung quốc tinh mật bộ kiện hữu hạn công ti
Hán Việt: trung quốc tinh mật bộ kiện hữu hạn công ti · Pinyin: zhōng guó jīng mì bù jiàn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 國 (quốc) + 精 (tinh) + 密 (mật) + 部 (bộ) + 件 (kiện) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)