中央系統託管基建設施

trung ương hệ thống thác quản cơ kiến thiết thi

Hán Việt: trung ương hệ thống thác quản cơ kiến thiết thi

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ương) + (hệ) + (thống) + (thác) + (quản) + (cơ) + (kiến) + (thiết) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui central hosting infrastructure