中斷與地面的無線電聯系
trung đoạn dữ địa diện đích vô tuyến điện liên hệ
Hán Việt: trung đoạn dữ địa diện đích vô tuyến điện liên hệ · Pinyin: zhōng duàn yǔ dì miàn de wú xiàn diàn lián xì
Tổng quan
Cấu tạo: 中 (trung) + 斷 (đoạn) + 與 (dữ) + 地 (địa) + 面 (diện) + 的 (đích) + 無 (vô) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 聯 (liên) + 系 (hệ)