為了達到目的可以不擇手段
vi liễu đạt đáo mục đích khả dĩ bất trạch thủ đoạn
Hán Việt: vi liễu đạt đáo mục đích khả dĩ bất trạch thủ đoạn · Pinyin: wèi le dá dào mù de kě yǐ bù zé shǒu duàn
Tổng quan
Cấu tạo: 為 (vi) + 了 (liễu) + 達 (đạt) + 到 (đáo) + 目 (mục) + 的 (đích) + 可 (khả) + 以 (dĩ) + 不 (bất) + 擇 (trạch) + 手 (thủ) + 段 (đoạn)