主人向万 zhǔ rén xiàng wàn·chủ nhân hướng vạn Hán Việt: chủ nhân hướng vạn · Pinyin: zhǔ rén xiàng wàn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 人 (nhân) + 向 (hướng) + 萬 (vạn)Pinyinzhǔ rén xiàng wànHán Việtchủ nhân hướng vạnTừ loạidanhCấu tạo主 + 人 + 向 + 萬 · chủ + nhân + hướng + vạn nghĩa thành phần: chủ + nhân + hướng + vạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chúa tểĐứcHandedict Meister von allen Từ liên quan Gần nghĩa主人奉矢 · 主人身分 · 主人翁 · 主人公 · 主人派头的 · 主人派头 · 主人婆 · 主人家