主人奉矢

chủ nhân phụng thỉ

Hán Việt: chủ nhân phụng thỉ

Tổng quan

Chủ nhân bưng thẻ đầu hồ lên (Lễ kí: Đầu hồ

Cấu tạo: 主 (chủ) + 人 (nhân) + 奉 (phụng) + 矢 (thỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chủ nhân bưng thẻ đầu hồ lên (Lễ kí: Đầu hồ

Từ liên quan

Gần nghĩa

主人身分 · 主人翁 · 主人公 · 主人派头的 · 主人向万 · 主人派头 · 主人婆 · 主人家