主体的属性

chủ thể đích chúc tính

Hán Việt: chủ thể đích chúc tính

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 的 (đích) + 屬 (chúc) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc tính chủ thể
  • Biên soạn 主體的屬性 hǔtǐ de shǔxìng n. <lg.> modifier of head

Eng

  • Cihui 主體的屬性 hǔtǐ de shǔxìng n. <lg.> modifier of head

Từ liên quan

Gần nghĩa

主体思想 · 属性复合词 · 属性形容词 · 主体地位 · 主体工程 · 主体活动 · 主体精神 · 主体精神方案