主题组比较

chủ đề tổ bỉ giác

Hán Việt: chủ đề tổ bỉ giác

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 組 (tổ) + 比 (bỉ) + 較 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 so sánh chủ đề
  • Biên soạn 主題組比較 hǔtízǔ bǐjiào n. <lg.> topical comparison

Eng

  • Cihui 主題組比較 hǔtízǔ bǐjiào n. <lg.> topical comparison

Từ liên quan

Gần nghĩa

主题游乐园 · 比較語言學 · 比较体格学 · 比较语言学 · 比较运算符 · 主题乐园 · 主题公园 · 主题文句