乐人大会 nhạc nhân đại hội Hán Việt: nhạc nhân đại hội Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 人 (nhân) + 大 (đại) + 會 (hội)Hán Việtnhạc nhân đại hộiTừ loạidanhCấu tạo樂 + 人 + 大 + 會 · nhạc + nhân + đại + hội nghĩa thành phần: nhạc + nhân + đại + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đại hội âm nhạcMainlandKaggle Zh-Vi eisteddfodEngCihui eisteddfod Từ liên quan Gần nghĩa大会客室 · 大會拈華 · 大會眾 · 大会客厅 · 大会议室 · 大会堂 · 大会战 · 大會垓