也在

yě zàidã tại

Hán Việt: dã tại · Pinyin: yě zài

Tổng quan

đã ở

Cấu tạo: 也 (dã) + 在 (tại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cũng ở
  • VietPhrases đã ở
  • Tần suất từ đã ở

Đức

  • Handedict auch noch da sein (am Ort)

Từ liên quan

Gần nghĩa

也不 · 也乎 · 也否 · 也哉 · 也夫 · 也好 · 也已 · 也得