争取时效

zhēng qǔ shí xiàotranh thủ thì hiệu

Hán Việt: tranh thủ thì hiệu · Pinyin: zhēng qǔ shí xiào

Tổng quan

cố gắng làm việc gì đó khi thời cơ thích hợp

Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 時 (thì) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tranh thủ thời cơ
  • Google Alex v6 tranh thủ thời gian

Eng

  • Cihui to strive to get sth done while the timing is right

Từ liên quan

Gần nghĩa

争取时间 · 時效處理 · 时效性 · 时效法 · 争取主动 · 争取支持 · 争取说服 · 争取达到