争取支持 tranh thủ chi trì Hán Việt: tranh thủ chi trì Tổng quan Cấu tạo: 爭 (tranh) + 取 (thủ) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việttranh thủ chi trìTừ loạitínhCấu tạo爭 + 取 + 支 + 持 · tranh + thủ + chi + trì nghĩa thành phần: tranh + thủ + chi + trì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tranh thủ ủng hộMainlandKaggle Zh-Vi mend one's fencesEngCihui mend one's fences Từ liên quan Gần nghĩa争取时效 · 争取时间 · 支持性的 · 支持不住的 · 支持君主的 · 支持器 · 支持度 · 支持得住的