二十一祖婆修盘头尊者

nhị thập nhất tổ bà tu bàn đầu tôn giả

Hán Việt: nhị thập nhất tổ bà tu bàn đầu tôn giả

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thập) + (nhất) + (tổ) + (bà) + (tu) + (bàn) + (đầu) + (tôn) + (giả)