互助縣

hù zhù xiànhỗ trợ huyền

Hán Việt: hỗ trợ huyền · Pinyin: hù zhù xiàn

Tổng quan

huyện tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海東地區

Cấu tạo: 互 (hỗ) + 助 (trợ) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 海东地区, Thanh Hải
  • Tần suất từ huyện tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海東地區, 海东地区[hǎi dōng dì qū], Thanh Hải

Đức

  • Handedict Kreis Huzhu (Provinz Qinghai, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

互助会 · 互助會 · 互助的 · 互助組 · 互助组 · 互助论 · 互助 · 互助社