五十鈴汽車股份有限公司
ngũ thập linh khí xa cổ phân hữu hạn công ti
Hán Việt: ngũ thập linh khí xa cổ phân hữu hạn công ti · Pinyin: wǔ shí líng qì chē gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 十 (thập) + 鈴 (linh) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)