井底捞月

jǐng dǐ lāo yuètỉnh để lao nguyệt

Hán Việt: tỉnh để lao nguyệt · Pinyin: jǐng dǐ lāo yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

捞:从液体中取物。从井底捞月亮。比喻做事白费力气,根本达不到目的。

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 底 (để) + 撈 (lao) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捞:从液体中取物。从井底捞月亮。比喻做事白费力气,根本达不到目的。

Từ liên quan

Gần nghĩa

井底之蛙 · 井底蝦蟆 · 井底鸣蛙 · 井底虾蟆 · 井底蛤蟆 · 井底银瓶 · 井底鳴蛙 · 井底坠银瓶