交际手腕 giao tế thủ oản Hán Việt: giao tế thủ oản Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 手 (thủ) + 腕 (oản)Hán Việtgiao tế thủ oảnCấu tạo交 + 際 + 手 + 腕 · giao + tế + thủ + oản nghĩa thành phần: giao + tế + thủ + oản Nghĩa EngCihui diplomacy Từ liên quan Gần nghĩa交际范围 · 交际花 · 交际舞 · 手腕上 · 手腕子 · 手腕式 · 交际功能 · 交际处长