享受舒适 hưởng thụ thư thích Hán Việt: hưởng thụ thư thích Tổng quan Cấu tạo: 享 (hưởng) + 受 (thụ) + 舒 (thư) + 適 (thích)Hán Việthưởng thụ thư thíchTừ loạitínhCấu tạo享 + 受 + 舒 + 適 · hưởng + thụ + thư + thích nghĩa thành phần: hưởng + thụ + thư + thích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tận hưởng sự thoải máiMainlandKaggle Zh-Vi take comfortEngCihui take comfort Từ liên quan Gần nghĩa舒适的家 · 舒适区 · 舒适圈 · 舒适地 · 舒适地坐定 · 舒适的 · 舒适的地方 · 舒适自在的