人中白

nhân trung bạch

Hán Việt: nhân trung bạch

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 中 (trung) + 白 (bạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中白鹭 · 人中尊 · 人中樹 · 人中骐骥 · 人中 · 人中三惡 · 人中師子 · 人中牛王