人均国民收入

nhân quân quốc dân thu nhập

Hán Việt: nhân quân quốc dân thu nhập

Tổng quan

Cấu tạo: 人 (nhân) + 均 (quân) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 收 (thu) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu nhập quốc dân bình quân
  • Biên soạn national income per capita

Eng

  • Cihui 人均國民收入 énjūn guómín shōurù n. national income per capita

Từ liên quan

Gần nghĩa

收入干草棚 · 人均水占有量 · 人均生产毛额 · 收入分配格局 · 收入工资贬值 · 人均总产值 · 人均纯收入 · 收入可能性