人径

rén jìngnhân kính

Hán Việt: nhân kính · Pinyin: rén jìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"人径"。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 徑 (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"人径"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人