人意

rén yìnhân ý

Hán Việt: nhân ý · Pinyin: rén yì

Tổng quan

kỳ vọng của mọi người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.人的意愿﹑情绪。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý nguyện
  • Tần suất từ kỳ vọng của mọi người
  • Biên soạn 人意 rényì n. people's wish

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的意愿﹑情绪。

Eng

  • Cihui people's expectations
  • Tần suất từ 人意 rényì n. people's wish

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人