人材出众

rén cái chū zhòngnhân tài xuất chúng

Hán Việt: nhân tài xuất chúng · Pinyin: rén cái chū zhòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

人品才能超出众人。同“人才出众”。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 材 (tài) + 出 (xuất) + 衆 (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人品才能超出众人。同“人才出众”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出众的 · 出众超群 · 人材投资