出众的

chū zhòng dexuất chúng đích

Hán Việt: xuất chúng đích · Pinyin: chū zhòng de

Tổng quan

dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ, làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý

Cấu tạo: 出 (xuất) + 眾 (chúng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ thấy
  • Google Alex v6 phi thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conspicuous

Đức

  • Handedict außergewöhnlich, großartig

Từ liên quan

Gần nghĩa

出众 · 出众超群