人格主义 nhân cách chủ nghĩa Hán Việt: nhân cách chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 人 (nhân) + 格 (cách) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtnhân cách chủ nghĩaTừ loạidanhCấu tạo人 + 格 + 主 + 義 · nhân + cách + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: nhân + cách + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ nghĩa nhân vịBiên soạn personalismEngCihui 人格主義 éngézhǔyì n. personalismTần suất từ n. personalism Từ liên quan Gần nghĩa人格分裂 · 人格魅力 · 人格化 · 人格神 · 人格高尚的 · 人格保证 · 人格担保 · 人格损毁