援助之手

yuán zhù zhī shǒuviên trợ chi thủ

Hán Việt: viên trợ chi thủ · Pinyin: yuán zhù zhī shǒu

Tổng quan

một bàn tay giúp đỡ

Cấu tạo: 援 (viên) + 助 (trợ) + 之 (chi) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giúp đỡ
  • Tần suất từ một bàn tay giúp đỡ

Eng

  • Cihui a helping hand
  • Tần suất từ a helping hand

Từ liên quan

Gần nghĩa

援助交际 · 援助机构 · 援助者 · 援助国