人间天堂

rén jiān tiān tángnhân gian thiên đường

Hán Việt: nhân gian thiên đường · Pinyin: rén jiān tiān táng

Tổng quan

thiên đường nơi trần thế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指人世间极美好的地方。

Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 天 (thiên) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biệt danh của thành phố Tô Châu
  • Biên soạn heaven on earth

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人世间极美好的地方。
  • Kaggle Zh-Vi paradise on earth

Eng

  • Cihui heaven on Earth; nickname for the city Suzhou

Từ liên quan

Gần nghĩa

人间地狱 · 天堂地狱 · 人间佛教 · 人间喜剧 · 人间清醒 · 人间蒸发 · 天堂地獄 · 天堂女神