人间佛教

rén jiān fó jiàonhân gian phật giáo

Hán Việt: nhân gian phật giáo · Pinyin: rén jiān fó jiào

Tổng quan

Phật giáo Nhân gian

Cấu tạo: 人 (nhân) + 間 (gian) + 佛 (phật) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phật giáo nhân gian
  • Tần suất từ Phật giáo Nhân gian

Eng

  • Cihui Humanistic Buddhism
  • Tần suất từ Humanistic Buddhism

Từ liên quan

Gần nghĩa

人间天堂 · 人间地狱 · 人间喜剧 · 人间清醒 · 人间蒸发 · 人間界 · 人间的 · 佛教徒