人面逐高低,世情着冷暖
Pinyin: rén miàn zhú gāo dī,shì qíng zháo lěng nuǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 人 (nhân) + 面 (diện) + 逐 (trục) + 高 (cao) + 低 (đê) + , + 世 (thế) + 情 (tình) + 着 (trứ) + 冷 (lãnh) + 暖 (noãn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指世风日下,对人的态度随地位和权势的高低有所不同。
Pinyin: rén miàn zhú gāo dī,shì qíng zháo lěng nuǎn
Cấu tạo: 人 (nhân) + 面 (diện) + 逐 (trục) + 高 (cao) + 低 (đê) + , + 世 (thế) + 情 (tình) + 着 (trứ) + 冷 (lãnh) + 暖 (noãn)