从事于

cóng shì yútòng sự vu

Hán Việt: tòng sự vu · Pinyin: cóng shì yú

Tổng quan

ở tại (chỉ vị trí), vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian), đang, đang lúc, vào, nhắm vào, về phía, với (chỉ giá cả...), khi; về, theo, về (một môn nào...), (xem) all, (xem) event, (xem) best, (xem) fi

Cấu tạo: 從 (tòng) + 事 (sự) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm
  • Google Alex v6 về

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi at

Eng

  • Cihui at

Đức

  • Handedict treiben

Từ liên quan

Gần nghĩa

从事者 · 从事 · 从事园艺 · 从事研究 · 從事 · 从事写作的 · 从事小争论 · 从事工业的