从事于
tòng sự vu
Hán Việt: tòng sự vu · Pinyin: cóng shì yú
Tổng quan
ở tại (chỉ vị trí), vào, vào lúc, vào hồi (chỉ thời gian), đang, đang lúc, vào, nhắm vào, về phía, với (chỉ giá cả...), khi; về, theo, về (một môn nào...), (xem) all, (xem) event, (xem) best, (xem) fi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 làm
- Google Alex v6 về
Mainland
- Kaggle Zh-Vi at
Eng
- Cihui at
Đức
- Handedict treiben